Thời gian đọc: 15 phútPhần mềm ERP đang được nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam đưa lên bàn họp. Nhưng so sánh giữa các lựa chọn vẫn rất khó. Bảng tính năng na ná nhau, còn báo giá mỗi nơi tính một kiểu. Một khung so sánh trung lập giúp ban lãnh đạo nhìn đúng tiêu chí, chi phí, thời gian.
Quyết định chọn ERP thường kéo dài nhiều tuần. Ban giám đốc nghe nhiều buổi giới thiệu, nhận nhiều bản đề xuất. Cuối cùng, nhiều nơi vẫn chọn theo cảm giác hoặc theo giá.
Bài viết không xếp hạng nhà cung cấp nào. Bài đưa ra một cách so sánh phần mềm ERP gồm bốn lớp. Đó là mô hình, tiêu chí có trọng số, cấu trúc chi phí và buổi demo có kịch bản.
Tóm tắt nhanh
- Bối cảnh: Tỷ lệ doanh nghiệp dùng phần mềm quản trị doanh nghiệp còn thấp và đã giảm nhẹ.
- Vấn đề: Demo, bảng tính năng và báo giá không cùng chuẩn nên rất khó so sánh.
- Khung so sánh: 4 mô hình, 8 tiêu chí, 6 nhóm chi phí, 4 giai đoạn triển khai.
- Hướng đi: Demo bằng quy trình và dữ liệu của chính mình, tính tích hợp ngay từ đầu.
I. Thị trường phần mềm ERP và bài toán so sánh của doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mức độ dùng phần mềm quản trị ở doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn khiêm tốn. Đây là bối cảnh cần đặt lên trước khi bàn chuyện chọn ERP.
Phần mềm ERP: tỷ lệ sử dụng còn thấp, rủi ro vượt ngân sách vẫn cao
Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2023 của Bộ Công Thương có một số liệu đáng chú ý. Tỷ lệ doanh nghiệp dùng phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) là 20% năm 2023. Năm 2022, tỷ lệ này là 22%. Chương khảo sát doanh nghiệp tổng hợp từ 5.531 doanh nghiệp, trong đó 88% là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cùng biểu đồ, phần mềm quản lý nhân sự giảm từ 57% xuống 47%. Phần mềm quản lý chuỗi cung ứng giảm từ 31% xuống 28%. Phần mềm quản lý chăm sóc khách hàng giảm từ 33% xuống 29%.
Số liệu không cho biết lý do giảm. Nhưng nó cho thấy ERP vẫn là lựa chọn của số ít. Với phần đông doanh nghiệp, đây sẽ là lần đầu đi chọn một hệ thống quản trị lõi.
Với nhiều doanh nghiệp, đây là lần đầu chọn một hệ thống quản trị lõi
1. Vì sao so sánh phần mềm ERP lại khó
Khó khăn đầu tiên nằm ở buổi demo. Mỗi nhà cung cấp trình diễn theo kịch bản riêng, với dữ liệu mẫu đã được chuẩn bị gọn gàng.
Khó khăn thứ hai là bảng tính năng. Hệ thống nào cũng có kế toán, kho, bán hàng, mua hàng, nhân sự. Trên giấy, chúng gần như giống hệt nhau.
Khó khăn thứ ba là báo giá. Có nơi tính theo người dùng, có nơi theo phân hệ, có nơi gộp trọn gói. Khi hạng mục không cùng chuẩn, so sánh phần mềm ERP bằng con số tổng gần như vô nghĩa.
>>> Xem thêm: ERP cho doanh nghiệp đang tăng trưởng: khi nào cần và chọn thế nào để không “mua xong để đó”
II. So sánh phần mềm ERP theo 4 mô hình triển khai
Thay vì so tên thương hiệu, doanh nghiệp có thể so theo mô hình. Mỗi mô hình quyết định tốc độ khởi động, mức tuỳ biến và ai phải vận hành hạ tầng.
4 mô hình ERP – so sánh theo mô hình, không xếp hạng nhà cung cấp
1. ERP đám mây thuê bao (SaaS)
Hệ thống chạy trên hạ tầng của nhà cung cấp. Doanh nghiệp trả phí thuê bao định kỳ và truy cập qua trình duyệt hoặc ứng dụng.
Điểm mạnh là khởi động nhanh, không phải lo máy chủ, sao lưu hay cập nhật phiên bản. Điểm cần lưu ý là mức tuỳ biến có giới hạn. Phí thuê bao cũng tăng theo số người dùng.
Mô hình này hợp khi doanh nghiệp muốn chạy sớm, quy trình gần với thông lệ và đội IT mỏng.
2. ERP cài đặt tại chỗ (on-premise)
Phần mềm được cài trên máy chủ doanh nghiệp tự sở hữu hoặc thuê riêng. Chi phí thường gồm bản quyền, phần cứng và hợp đồng triển khai.
Điểm mạnh là doanh nghiệp tự giữ dữ liệu và hạ tầng. Đổi lại, doanh nghiệp tự lo vận hành, bảo mật, nâng cấp. Thời gian khởi động thường dài hơn.
Mô hình này hợp khi đã có đội IT riêng hoặc cần tự giữ dữ liệu.
3. ERP nền tảng mở, tuỳ biến cao
Nền tảng cho phép thêm module, sửa luồng xử lý, thậm chí can thiệp mã nguồn. Doanh nghiệp có thể thuê đối tác bên ngoài cùng phát triển.
Điểm mạnh là linh hoạt, ít bị khoá vào một nhà cung cấp. Điểm cần lưu ý là kết quả phụ thuộc rất lớn vào đội triển khai. Mỗi lần nâng cấp phiên bản, phần tuỳ biến cần được kiểm thử lại.
Mô hình này hợp với doanh nghiệp có quy trình đặc thù và đội quản lý dự án vững.
4. ERP chuyên ngành
Đây là bản đóng gói sẵn cho một ngành như phân phối, sản xuất hay bán lẻ chuỗi. Quy trình ngành đã được cấu hình từ trước.
Điểm mạnh là độ khớp nghiệp vụ cao ngay từ đầu, đội tư vấn hiểu thuật ngữ ngành. Điểm cần lưu ý là khó đổi hướng khi doanh nghiệp mở sang lĩnh vực mới.
Mô hình này hợp khi doanh nghiệp tập trung lâu dài vào một ngành rõ ràng.
5. Bảng so sánh 4 mô hình hệ thống ERP
| Mô hình |
Tốc độ khởi động |
Mức tuỳ biến |
Ai vận hành hạ tầng |
Chi phí chủ yếu nằm ở |
Phù hợp khi |
| Đám mây thuê bao |
Nhanh |
Thấp – trung bình |
Nhà cung cấp |
Thuê bao định kỳ |
Muốn chạy sớm, đội IT mỏng |
| Cài đặt tại chỗ |
Chậm |
Cao |
Doanh nghiệp |
Bản quyền, hạ tầng, nhân sự IT |
Có đội IT, cần tự giữ dữ liệu |
| Nền tảng mở |
Trung bình – chậm |
Rất cao |
Doanh nghiệp hoặc đối tác |
Tuỳ biến, kiểm thử, đội triển khai |
Quy trình đặc thù |
| Chuyên ngành |
Nhanh – trung bình |
Trung bình |
Tuỳ gói |
Bản quyền ngành, cấu hình |
Ngành rõ ràng, ổn định |
Bảng chỉ mô tả xu hướng chung của từng mô hình. Mỗi nhà cung cấp có thể khác, nên doanh nghiệp cần hỏi lại từng điểm.
>>> Xem thêm: Phần mềm quản lý doanh nghiệp 2026: 8 nhóm giải pháp và cách ghép theo quy mô
III. 8 tiêu chí so sánh phần mềm ERP cho doanh nghiệp vừa và nhỏ
Sau khi chọn được mô hình, bước tiếp theo là so các phương án phần mềm ERP cụ thể. Tám tiêu chí dưới đây giúp ban dự án chấm điểm trên cùng một thước đo.
8 tiêu chí so sánh – lưu về máy để lập bảng chấm điểm
1. Độ khớp với quy trình thật
Phần mềm phải chạy được những quy trình doanh nghiệp đang làm mỗi ngày. Câu hỏi then chốt là bao nhiêu quy trình dùng được ngay, bao nhiêu phải sửa. Càng ít phải tuỳ biến, hệ thống càng ổn định.
2. Phạm vi phân hệ và khả năng bật dần
ERP cho doanh nghiệp vừa và nhỏ không cần bật mọi phân hệ cùng lúc. Hệ thống nên cho phép chạy phân hệ lõi trước, mở thêm sau mà không phải cấu hình lại từ đầu.
3. Tích hợp mở qua API và Webhook
ERP cần trao đổi dữ liệu với CRM, tổng đài, kế toán, hoá đơn điện tử và sàn thương mại điện tử. API cho phép hệ thống khác đọc, ghi dữ liệu. Webhook tự báo khi có sự kiện mới. Thiếu hai thứ này, dữ liệu sẽ phải nhập tay.
4. Dữ liệu và báo cáo
Ban lãnh đạo cần một nguồn số liệu thống nhất. Công cụ báo cáo phải cho phép tự tạo mẫu và đi ngược về chứng từ gốc khi số liệu lệch.
5. Phân quyền, bảo mật và nhật ký thao tác
Quyền truy cập nên phân theo vai trò, phòng ban, phạm vi dữ liệu. Mọi thao tác thêm, sửa, xoá chứng từ cần được ghi nhật ký để truy vết trách nhiệm.
6. Khả năng mở rộng
Doanh nghiệp đang tăng trưởng sẽ thêm chi nhánh, kho, kênh bán và người dùng. Hệ thống cần chạy ổn khi dữ liệu tích luỹ qua nhiều năm.
7. Năng lực đội triển khai và hỗ trợ
Thành bại của dự án phụ thuộc nhiều vào người trực tiếp triển khai. Doanh nghiệp nên gặp đội tư vấn sẽ làm dự án, không chỉ đội bán hàng. Cam kết hỗ trợ sau vận hành cần ghi rõ kênh tiếp nhận và thời gian phản hồi.
8. Quyền sở hữu dữ liệu khi ngừng hợp đồng
Tiêu chí này hay bị bỏ qua nhất. Hợp đồng cần ghi rõ dữ liệu thuộc về ai. Cần ghi cả định dạng xuất và cách bàn giao khi dừng dùng.
9. Lập bảng chấm điểm có trọng số
Mỗi tiêu chí được chấm theo thang 1–5, rồi nhân với trọng số. Trọng số do doanh nghiệp tự đặt theo ưu tiên của mình.
Ví dụ minh hoạ: một công ty thương mại đặt 25% cho tích hợp. Độ khớp quy trình được 20%, khả năng mở rộng 10%. Các tiêu chí còn lại chia phần trăm còn lại. Điểm tổng giúp so các phương án trên cùng một mặt bằng.
IV. Cấu trúc chi phí phần mềm ERP: phần nổi và phần chìm
Sai lầm phổ biến là chỉ so giá bản quyền hoặc thuê bao. Đó mới là phần nổi. Chi phí triển khai ERP còn nhiều hạng mục ít khi hiện rõ trên báo giá đầu tiên.
Chi phí ERP: phần nổi và phần chìm
Panorama Consulting Group công bố báo cáo The 2026 ERP Report vào tháng 3/2026, dựa trên khảo sát quốc tế. Theo báo cáo, hơn một phần tư tổ chức vượt ngân sách dự án ERP. Nguyên nhân hàng đầu là phát sinh nhu cầu công nghệ bổ sung.
Panorama nhận định nhiều tổ chức phát hiện các điểm không khớp nghiêm trọng ở giai đoạn muộn. Khi đó, họ buộc phải mua thêm công nghệ, mở rộng phạm vi hoặc tự xây giải pháp riêng. Vì vậy, doanh nghiệp nên so tổng chi phí sở hữu nhiều năm theo cùng 6 nhóm hạng mục.
1. Bản quyền hoặc thuê bao
Đây là khoản dễ thấy nhất. Doanh nghiệp cần hỏi rõ cách tính khi thêm người dùng, thêm chi nhánh hay mở thêm phân hệ.
2. Triển khai
Khoản này trả cho khảo sát, thiết kế quy trình, cấu hình và chuyển dữ liệu. Dữ liệu cũ càng lộn xộn, khối lượng công việc càng lớn.
3. Tuỳ biến
Mỗi yêu cầu sửa ngoài chuẩn đều phát sinh chi phí. Ban dự án cần tách nhu cầu nghiệp vụ thật khỏi thói quen riêng của từng người.
4. Đào tạo
Đào tạo gồm tài liệu, buổi thực hành và hỗ trợ người dùng những tuần đầu. Ngoài ra còn chi phí ẩn: năng suất giảm tạm thời khi nhân viên làm quen giao diện mới.
5. Tích hợp
ERP phải nối với CRM, tổng đài, kế toán, hoá đơn điện tử. Nếu không tính từ đầu, khoản này dễ phát sinh ở giai đoạn cuối, đúng như rủi ro Panorama chỉ ra.
6. Vận hành
Sau khi chạy chính thức vẫn còn phí hỗ trợ, nâng cấp, hạ tầng. Với mô hình tự vận hành, cần tính cả nhân sự IT nội bộ.
Đang so sánh phần mềm ERP?
Để lại thông tin, đội ngũ OMICall cùng doanh nghiệp xem cách nối tổng đài, kênh chat và CRM với hệ thống ERP dự kiến chọn.
>>> Xem thêm: Chuyển đổi số doanh nghiệp vừa và nhỏ 2026: Khi “quá nhiều phần mềm” trở thành bài toán thay vì lời giải
V. Thời gian triển khai ERP: khung tham khảo để tự ước lượng
Không có một con số chung cho mọi dự án phần mềm ERP. Lời hứa về mốc hoàn thành rất nhanh mà chưa khảo sát kỹ là một tín hiệu cần thận trọng.
4 giai đoạn triển khai – khung tham khảo, doanh nghiệp tự ước lượng thời lượng
Khung dưới đây là khung tham khảo. Doanh nghiệp tự ước lượng thời lượng từng giai đoạn cùng nhà cung cấp. Căn cứ là phạm vi và nguồn lực thật.
1. Khung 4 giai đoạn triển khai ERP
- Khảo sát và thiết kế: làm việc với từng phòng ban, chốt quy trình và phần cần tuỳ biến.
- Cấu hình và tích hợp: thiết lập tham số, phân quyền, mẫu chứng từ và kết nối với hệ thống khác.
- Chuyển dữ liệu và chạy song song: đưa tồn kho, công nợ, khách hàng vào, đối chiếu với cách cũ.
- Vận hành chính thức và ổn định: chuyển hẳn sang hệ thống mới, xử lý vướng mắc đến khi chạy trơn tru.
2. 5 yếu tố làm thời gian triển khai kéo dài
Thứ nhất là số phân hệ triển khai cùng lúc. Thứ hai là chất lượng dữ liệu cũ. Thứ ba là mức tuỳ biến.
Thứ tư là số hệ thống cần tích hợp. Thứ năm là số chi nhánh và người dùng phải đào tạo.
3. Cách rút ngắn mà vẫn an toàn
Cách phổ biến là bật phân hệ lõi trước, thường là bán hàng, kho và kế toán. Khi phần lõi ổn định, doanh nghiệp mới mở rộng sang phân hệ khác.
Làm sạch dữ liệu song song với giai đoạn thiết kế cũng giúp tiết kiệm thời gian. Danh mục hàng, khách hàng, nhà cung cấp nên được chuẩn hoá trước khi chuyển.
VI. Câu hỏi khi xem demo phần mềm ERP
Buổi demo phần mềm ERP chỉ có giá trị khi doanh nghiệp cầm kịch bản. Ban dự án nên mang 3–5 quy trình phức tạp nhất và một bộ dữ liệu mẫu của chính mình.
Checklist khi xem demo – in ra mang theo buổi làm việc
Mười hai câu hỏi dưới đây đều là yêu cầu thao tác ngay trên màn hình. Câu trả lời bằng lời giới thiệu chưa đủ để chấm điểm.
Buổi demo chỉ có giá trị khi doanh nghiệp cầm kịch bản
1. Nhóm quy trình
- Xử lý một đơn trả hàng từ đầu đến cuối: doanh thu, kho và công nợ thay đổi ra sao?
- Sửa ngay một bước phê duyệt đơn vượt hạn mức công nợ.
- Xuất một đơn hàng từ hai kho khác nhau cho cùng một khách.
2. Nhóm dữ liệu và báo cáo
- Xuất báo cáo công nợ quá hạn theo từng nhân viên bán hàng.
- Đối chiếu giá trị tồn kho trên sổ kế toán với thẻ kho.
- Truy vết ai đã sửa giá vốn một mặt hàng, vào lúc nào.
3. Nhóm tích hợp
- Khi tổng đài có cuộc gọi của khách, đơn hàng và công nợ hiện ở đâu?
- Đơn hoàn tất được chuyển sang hoá đơn điện tử thế nào?
- Đơn từ sàn thương mại điện tử vào hệ thống và trừ tồn kho ra sao?
4. Nhóm vận hành sau go-live
- Thao tác sao lưu và giải thích cách phục hồi khi có sự cố.
- Phân quyền để nhân viên mới chỉ thấy khách của mình, không thấy giá vốn.
- Khi nâng cấp phiên bản, mẫu báo cáo và phần tuỳ biến riêng có bị ảnh hưởng không?
Sau mỗi buổi, ban dự án nên chấm điểm ngay theo 8 tiêu chí. Ghi lại câu nào nhà cung cấp phải hẹn trả lời sau.
>>> Xem thêm: So Sánh OMICall Với Các Phần Mềm Quản Trị Doanh Nghiệp Trên Thị Trường
VII. Phần mềm ERP và lớp tổng đài, chăm sóc khách hàng
ERP quản trị nguồn lực bên trong: kho, tài chính, mua hàng. Nhưng doanh thu bắt đầu từ bên ngoài, ở cuộc gọi, tin nhắn và yêu cầu của khách.
Những điểm chạm đó nằm ở lớp tổng đài, chăm sóc khách hàng và CRM. Nếu lớp này không nối với ERP, nhân viên phải chép đơn qua lại. Dữ liệu ở hai nơi sớm lệch nhau.
1. Ví dụ: lớp tổng đài nối với phần mềm ERP qua API, Webhook
OMICall là một ví dụ về lớp tổng đài, chăm sóc khách hàng và CRM nối được với ERP qua API, Webhook. Trang Đối tác tích hợp có sẵn kết nối với một số phần mềm CRM, bán hàng và quản trị phổ biến.
Trang Đối tác tích hợp: kết nối sẵn với phần mềm bán hàng, CRM, quản trị (giao diện OMICall)
Webhook của OMICall gửi sự kiện cuộc gọi sang hệ thống khác. Ví dụ là lịch sử cuộc gọi và cuộc gọi đang diễn ra. Sự kiện khách hàng thêm mới, cập nhật, xoá cũng được gửi đi.
Webhook: gửi sự kiện cuộc gọi và khách hàng sang hệ thống khác (giao diện OMICall)
OMIFlow, công cụ tự động hoá của OMICall, có thể bắt đầu kịch bản từ API hoặc sự kiện của đối tác. Ví dụ, khi ERP báo đơn đã giao, kịch bản tạo việc gọi chăm sóc cho nhân viên.
OMIFlow: kịch bản bắt đầu từ API hoặc sự kiện của đối tác (giao diện OMICall)
Vì vậy, khi so sánh phần mềm ERP, tiêu chí tích hợp nên được thử bằng chính luồng này. Một cuộc gọi của khách cần dẫn được tới đơn hàng trong ERP.
>>> Xem thêm: OMICall API: Tích Hợp Tổng Đài Vào Hệ Thống Sẵn Có Trong 5 Bước
VIII. 5 sai lầm khi so sánh phần mềm ERP
Nhiều dự án phần mềm ERP không thất bại vì phần mềm kém. Chúng gặp khó từ khâu so sánh và chọn lựa ban đầu.
Dữ liệu thô của chính doanh nghiệp mới cho thấy hệ thống xử lý ngoại lệ ra sao
1. So bằng bảng tính năng
Danh sách tính năng chỉ cho biết hệ thống có gì, không cho biết làm tốt đến đâu. Việc nên làm là yêu cầu chạy thử quy trình thật của doanh nghiệp.
2. Xem demo bằng dữ liệu mẫu của nhà cung cấp
Dữ liệu mẫu luôn sạch và đẹp. Ban dự án nên mang dữ liệu thô của mình, kể cả các trường hợp ngoại lệ.
3. Chỉ so giá bản quyền
Giá bản quyền thấp có thể đi kèm chi phí triển khai, tuỳ biến cao. Việc nên làm là lập bảng tổng chi phí nhiều năm theo 6 nhóm.
4. Để tích hợp tính sau
Chạy ERP xong mới nối với tổng đài, CRM thường gây tắc. Tài liệu API, Webhook nên được kiểm tra trước khi ký.
5. Không có người chủ dự án
Dự án giao hết cho nhà cung cấp dễ đi vào ngõ cụt. Doanh nghiệp cần một quản lý cấp cao hiểu quy trình và đủ quyền quyết định.
>>> Xem thêm: Workflow Automation Là Gì? Cẩm Nang Tối Ưu Vận Hành Doanh Nghiệp 2026
ERP nối được với lớp chăm sóc khách hàng chưa?
Liên hệ OMICall để được tư vấn kết nối tổng đài, CRM và ERP qua API, Webhook với hệ thống hiện có.
IX. Câu hỏi thường gặp về phần mềm ERP
1. Phần mềm ERP gồm những phân hệ nào?
Phân hệ phổ biến gồm kế toán, mua hàng, kho, bán hàng và sản xuất. Tuỳ ngành, doanh nghiệp có thể thêm nhân sự, tiền lương, dự án. Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường bắt đầu từ các phân hệ gắn với dòng tiền và tồn kho.
2. Nên chọn ERP đám mây hay cài đặt tại chỗ?
Đám mây khởi động nhanh và không phải lo hạ tầng. Cài đặt tại chỗ hợp khi đã có đội IT và cần tự giữ dữ liệu. Lựa chọn nên dựa trên năng lực IT, yêu cầu dữ liệu và tổng chi phí nhiều năm.
3. Chi phí phần mềm ERP gồm những gì?
Chi phí gồm 6 nhóm: bản quyền hoặc thuê bao, triển khai, tuỳ biến, đào tạo, tích hợp và vận hành. Doanh nghiệp nên so tổng các nhóm trong nhiều năm, không chỉ so giá bản quyền.
4. Triển khai ERP mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc số phân hệ, chất lượng dữ liệu, mức tuỳ biến, số tích hợp và số chi nhánh. Doanh nghiệp nên tự ước lượng cùng nhà cung cấp theo 4 giai đoạn. Bật phân hệ lõi trước giúp dùng được hệ thống sớm hơn.
5. ERP có thay được CRM và tổng đài không?
ERP mạnh ở quản trị nguồn lực nội bộ. CRM và tổng đài xử lý tương tác với khách theo thời gian thực. Cách hợp lý là giữ hai lớp chuyên biệt và nối với nhau qua API, Webhook.
X. Kết luận: chọn phần mềm ERP bằng khung so sánh, không bằng cảm giác
Chọn phần mềm ERP là bài kiểm tra về quy trình và kỷ luật vận hành của cả tổ chức. Một khung so sánh rõ ràng giúp quyết định bớt cảm tính. Khung đó gồm mô hình, 8 tiêu chí, 6 nhóm chi phí và buổi demo có kịch bản.
Bước sang 2027, các hệ thống quản trị sẽ càng phải kết nối với nhau thay vì đứng riêng. ERP lo nguồn lực bên trong, còn lớp tổng đài, CRM như OMICall lo điểm chạm khách hàng. Doanh nghiệp nối được hai lớp này sẽ có dữ liệu liền mạch từ cuộc gọi đến hoá đơn.
Cần thêm góc nhìn khi chọn ERP?
Đội ngũ OMICall sẵn sàng cùng doanh nghiệp rà lại luồng dữ liệu từ cuộc gọi, tin nhắn khách hàng đến đơn hàng và ERP.
Thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
OMICall – Tổng Đài Đa Kênh Ứng Dụng AI Hàng Đầu Việt Nam
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIHAT
- VP trụ sở: Tòa nhà ViHAT – 140-142 Đường số 2 – Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Phường Hiệp Bình, TP. HCM.
- VP chi nhánh Hà Nội: Tầng 6, Tòa nhà An Hưng, số 85-87 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội.
- VP Chi nhánh Cambodia: Thida Rath #154 St.33MC, Sangkat Steung Meanchey, Khan Mean Chey Phnom Penh.